
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-1,81%
Tổng khối lượng
$599,11M
Tổng MCap
$294,22B
Tổng cộng 117 token
14
/
4
/
99
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $250,93B -1,92% | $2,07K | $461,38M | 204,52K 99,48K/105,03K | $507,27M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,13B -2,14% | $75,67K | $278,00M | 2,02K 772/1,25K | $19,63M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $70,22M -23,70% | $0,00016693 | $3,60M | 15,98K 9,19K/6,79K | $17,13M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $362,18M -2,12% | $75,66K | $365,71M | 385 146/239 | $14,13M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $73,97M -2,01% | $0,02569 | $16,95M | 4,59K 2,4K/2,19K | $7,74M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,34B -1,88% | $9,344 | $48,95M | 2,02K 962/1,06K | $4,82M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $85,52M 0,00% | $0,99998 | $10,00M | 157 15/142 | $3,53M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $53,78M -9,09% | $3,676 | $10,69M | 2,01K 1,03K/982 | $2,67M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,36B -2,21% | $85,01 | $9,94M | 2,05K 974/1,07K | $2,46M |
REQ 3 năm 0x8f82...938a | $79,93M +21,91% | $0,079978 | $864,59K | 6,31K 3,18K/3,12K | $1,70M |
wTAO 3 năm 0x77e0...0a44 | $29,03M -2,85% | $275,61 | $4,39M | 1,15K 531/625 | $1,67M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,90M +18,98% | $0,0₁₀41766 | $16,73K | 133 76/57 | $1,66M |
MORPHO 1 năm 0x58d9...c2b2 | $1,44B +0,51% | $2,285 | $7,84M | 744 381/363 | $1,34M |
LBTC 1 năm 0x8236...4494 | $662,03M -1,66% | $76,13K | $9,31M | 103 28/75 | $1,16M |

