Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:22:17 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002121 | ||
04:22:13 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
04:22:07 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026948 | ||
04:22:03 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016469 | ||
04:21:59 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011211 | ||
04:21:55 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000825 | ||
04:21:52 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001334 | ||
04:21:48 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003873 | ||
04:21:44 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006149 | ||
04:21:40 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003961 | ||
04:21:36 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00026442 | ||
04:21:32 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 31 | 0,00065277 | ||
04:21:29 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000619 | ||
04:21:25 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002199 | ||
04:21:21 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001012 | ||
04:21:17 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001 | ||
04:21:13 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001755 | ||
04:21:05 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
04:21:02 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004701 | ||
04:20:58 08/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000134 |
